句法構造上 jù fǎ gòu zào shàng · cú pháp cấu tạo thượng Hán Việt: cú pháp cấu tạo thượng · Pinyin: jù fǎ gòu zào shàng Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 法 (pháp) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 上 (thượng)Pinyinjù fǎ gòu zào shàngHán Việtcú pháp cấu tạo thượngCấu tạo句 + 法 + 構 + 造 + 上 · cú + pháp + cấu + tạo + thượng nghĩa thành phần: cú + pháp + cấu + tạo + thượng