另外一回事 lánh ngoại nhất hồi sự Hán Việt: lánh ngoại nhất hồi sự Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 外 (ngoại) + 一 (nhất) + 回 (hồi) + 事 (sự)Hán Việtlánh ngoại nhất hồi sựCấu tạo另 + 外 + 一 + 回 + 事 · lánh + ngoại + nhất + hồi + sự nghĩa thành phần: lánh + ngoại + nhất + hồi + sự