另要撳按鈕 lìng yào qìn àn niǔ · lánh yếu khấm án nữu Hán Việt: lánh yếu khấm án nữu · Pinyin: lìng yào qìn àn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 要 (yếu) + 撳 (khấm) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinlìng yào qìn àn niǔHán Việtlánh yếu khấm án nữuCấu tạo另 + 要 + 撳 + 按 + 鈕 · lánh + yếu + khấm + án + nữu nghĩa thành phần: lánh + yếu + khấm + án + nữu