另起竈火門 lánh khởi táo hỏa môn Hán Việt: lánh khởi táo hỏa môn Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 起 (khởi) + 竈 (táo) + 火 (hỏa) + 門 (môn)Hán Việtlánh khởi táo hỏa mônCấu tạo另 + 起 + 竈 + 火 + 門 · lánh + khởi + táo + hỏa + môn nghĩa thành phần: lánh + khởi + táo + hỏa + môn Nghĩa EngCihui 另起灶火門 ìng qǐ zàohuo mén ►See lìngkāi