只想到自己 chỉ tưởng đáo tự kỉ Hán Việt: chỉ tưởng đáo tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 想 (tưởng) + 到 (đáo) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtchỉ tưởng đáo tự kỉCấu tạo只 + 想 + 到 + 自 + 己 · chỉ + tưởng + đáo + tự + kỉ nghĩa thành phần: chỉ + tưởng + đáo + tự + kỉ Nghĩa EngCihui full of oneself