只能怪自己 zhǐ néng guài zì jǐ · chỉ năng quái tự kỉ Hán Việt: chỉ năng quái tự kỉ · Pinyin: zhǐ néng guài zì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 能 (năng) + 怪 (quái) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Pinyinzhǐ néng guài zì jǐHán Việtchỉ năng quái tự kỉCấu tạo只 + 能 + 怪 + 自 + 己 · chỉ + năng + quái + tự + kỉ nghĩa thành phần: chỉ + năng + quái + tự + kỉ Nghĩa EngCihui have only oneself thank