只要我能夠 chỉ yếu ngã năng cú Hán Việt: chỉ yếu ngã năng cú Tổng quan {As soon as I can Cấu tạo: 只 (chỉ) + 要 (yếu) + 我 (ngã) + 能 (năng) + 夠 (cú)Hán Việtchỉ yếu ngã năng cúCấu tạo只 + 要 + 我 + 能 + 夠 · chỉ + yếu + ngã + năng + cú nghĩa thành phần: chỉ + yếu + ngã + năng + cú Nghĩa ViệtCihui {As soon as I can