只讀不寫帶

chỉ độc bất tả đái

Hán Việt: chỉ độc bất tả đái

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (độc) + (bất) + (tả) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 只讀不寫帶 hǐdú-bùxiědài n. <comp.> read-only tape