只讀存儲器

zhī dú cún chǔ qì chỉ độc tồn trữ khí

Hán Việt: chỉ độc tồn trữ khí · Pinyin: zhī dú cún chǔ qì

Tổng quan

(máy tính) bộ nhớ chỉ đọc (read only memory)

Cấu tạo: (chỉ) + (độc) + (tồn) + (trữ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) bộ nhớ chỉ đọc (read only memory)

Eng

  • Cihui 只讀存儲器 hǐdú cúnchǔqì n. <comp.> read-only memory (ROM)