叫人領情似
khiếu nhân lĩnh tình tự
Hán Việt: khiếu nhân lĩnh tình tự · Pinyin: jiào rén lǐng qíng sì
Tổng quan
Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 人 (nhân) + 領 (lĩnh) + 情 (tình) + 似 (tự)
Hán Việt: khiếu nhân lĩnh tình tự · Pinyin: jiào rén lǐng qíng sì
Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 人 (nhân) + 領 (lĩnh) + 情 (tình) + 似 (tự)