叫作

jiào zuòkhiếu tác

Hán Việt: khiếu tác · Pinyin: jiào zuò

Tổng quan

gọi

新华 · Tân Hoa Đại lục

(名称)是; 称为:这东西~三角板丨跟纬线垂直的线~经线。也作叫作。

Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được gọi là
  • Biên soạn to call; to be called

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (名称)是; 称为:这东西~三角板丨跟纬线垂直的线~经线。也作叫作。

Eng

  • Cihui to call; to be called

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱