叫某人回來 jiào mǒurén huílái · khiếu mỗ nhân hồi lai Hán Việt: khiếu mỗ nhân hồi lai · Pinyin: jiào mǒurén huílái Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 回 (hồi) + 來 (lai)Pinyinjiào mǒurén huíláiHán Việtkhiếu mỗ nhân hồi laiCấu tạo叫 + 某 + 人 + 回 + 來 · khiếu + mỗ + nhân + hồi + lai nghĩa thành phần: khiếu + mỗ + nhân + hồi + lai Nghĩa EngCihui call back