召书

triệu thư

Hán Việt: triệu thư

Tổng quan

Cấu tạo: 召 (triệu) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 召書 zhàoshū n. letter of recall

Eng

  • Cihui 召書 zhàoshū n. letter of recall

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函