叭叭

bá bá

Hán Việt: bá bá

Tổng quan

Cấu tạo: 叭 (bá) + 叭 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pa pa
  • Biên soạn 叭叭 bābā on. 1. crack! crack! 2. snap

Eng

  • Cihui 叭叭 bābā on. 1. crack! crack! 2. snap
  • Tần suất từ 叭叭 bābā on. 1. crack! crack! 2. snap

Từ liên quan

Gần nghĩa

叭啦狗 · 叭兒 · 叭啦 · 叭嗒 · 叭噠 · 叭嚓 · 叭儿狗 · 叭兒狗