叭噠 Tổng quan Cấu tạo: 叭 (bá) + 哒Cấu tạo叭 + 哒 Từ liên quan Gần nghĩa哒嗪 · 叭啦狗 · 叭噠杏 · 叭兒 · 叭叭 · 叭啦 · 叭嗒 · 叭嚓