可爲鑑戒地 khả vi giám giới địa Hán Việt: khả vi giám giới địa Tổng quan xem exemplary Cấu tạo: 可 (khả) + 爲 (vi) + 鑑 (giám) + 戒 (giới) + 地 (địa)Hán Việtkhả vi giám giới địaCấu tạo可 + 爲 + 鑑 + 戒 + 地 · khả + vi + giám + giới + địa nghĩa thành phần: khả + vi + giám + giới + địa Nghĩa ViệtCihui xem exemplary