乐亭

lào tíngnhạc đình

Hán Việt: nhạc đình · Pinyin: lào tíng

Tổng quan

huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[táng shān], Hà Bắc

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 亭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山, Hà Bắc
  • Biên soạn 樂亭 uètíng p.w. bandstand M:⁴zuò/ge

Eng

  • Cihui see 樂亭縣; 乐亭县

Đức

  • Handedict Leting (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐亭县 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐人