可了儿的 khả liễu nhi đích Hán Việt: khả liễu nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 了 (liễu) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtkhả liễu nhi đíchTừ loạicảmCấu tạo可 + 了 + 兒 + 的 · khả + liễu + nhi + đích nghĩa thành phần: khả + liễu + nhi + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếc quáBiên soạn de intj. <coll.> what a pity/wasteEngCihui 可了兒的 ěliǎor de intj. <coll.> what a pity/waste Từ liên quan Gần nghĩa可了解的 · 可了不得 · 可了望用 · 可了解