可享受折扣

kě xiǎng shòu zhé kòu khả hưởng thụ chiết khấu

Hán Việt: khả hưởng thụ chiết khấu · Pinyin: kě xiǎng shòu zhé kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (hưởng) + (thụ) + (chiết) + (khấu)