可以交談的 khả dĩ giao đàm đích Hán Việt: khả dĩ giao đàm đích Tổng quan có thể nói đến Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 交 (giao) + 談 (đàm) + 的 (đích)Hán Việtkhả dĩ giao đàm đíchCấu tạo可 + 以 + 交 + 談 + 的 · khả + dĩ + giao + đàm + đích nghĩa thành phần: khả + dĩ + giao + đàm + đích Nghĩa ViệtCihui có thể nói đến