可以再使用 kě yǐ zài shǐ yòng · khả dĩ tái sử dụng Hán Việt: khả dĩ tái sử dụng · Pinyin: kě yǐ zài shǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 再 (tái) + 使 (sử) + 用 (dụng)Pinyinkě yǐ zài shǐ yòngHán Việtkhả dĩ tái sử dụngCấu tạo可 + 以 + 再 + 使 + 用 · khả + dĩ + tái + sử + dụng nghĩa thành phần: khả + dĩ + tái + sử + dụng