可以再分的 khả dĩ tái phân đích Hán Việt: khả dĩ tái phân đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 再 (tái) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtkhả dĩ tái phân đíchCấu tạo可 + 以 + 再 + 分 + 的 · khả + dĩ + tái + phân + đích nghĩa thành phần: khả + dĩ + tái + phân + đích Nghĩa EngCihui subdivisible