可以勝任地 kě yǐ shèng rèn de · khả dĩ thắng nhâm địa Hán Việt: khả dĩ thắng nhâm địa · Pinyin: kě yǐ shèng rèn de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 勝 (thắng) + 任 (nhâm) + 地 (địa)Pinyinkě yǐ shèng rèn deHán Việtkhả dĩ thắng nhâm địaCấu tạo可 + 以 + 勝 + 任 + 地 · khả + dĩ + thắng + nhâm + địa nghĩa thành phần: khả + dĩ + thắng + nhâm + địa