可以感覺到 kě yǐ gǎn jué dào · khả dĩ cảm giác đáo Hán Việt: khả dĩ cảm giác đáo · Pinyin: kě yǐ gǎn jué dào Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 感 (cảm) + 覺 (giác) + 到 (đáo)Pinyinkě yǐ gǎn jué dàoHán Việtkhả dĩ cảm giác đáoCấu tạo可 + 以 + 感 + 覺 + 到 · khả + dĩ + cảm + giác + đáo nghĩa thành phần: khả + dĩ + cảm + giác + đáo