可以浸沒的 khả dĩ tẩm một đích Hán Việt: khả dĩ tẩm một đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 浸 (tẩm) + 沒 (một) + 的 (đích)Hán Việtkhả dĩ tẩm một đíchCấu tạo可 + 以 + 浸 + 沒 + 的 · khả + dĩ + tẩm + một + đích nghĩa thành phần: khả + dĩ + tẩm + một + đích Nghĩa EngCihui submergeible