可以相比的 khả dĩ tương bỉ đích Hán Việt: khả dĩ tương bỉ đích Tổng quan có thể so sánh được Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 相 (tương) + 比 (bỉ) + 的 (đích)Hán Việtkhả dĩ tương bỉ đíchCấu tạo可 + 以 + 相 + 比 + 的 · khả + dĩ + tương + bỉ + đích nghĩa thành phần: khả + dĩ + tương + bỉ + đích Nghĩa ViệtCihui có thể so sánh được