可以瞭解的 khả dĩ liệu giải đích Hán Việt: khả dĩ liệu giải đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 瞭 (liệu) + 解 (giải) + 的 (đích)Hán Việtkhả dĩ liệu giải đíchCấu tạo可 + 以 + 瞭 + 解 + 的 · khả + dĩ + liệu + giải + đích nghĩa thành phần: khả + dĩ + liệu + giải + đích Nghĩa EngCihui scrutable