可以計量的 khả dĩ kế lượng đích Hán Việt: khả dĩ kế lượng đích Tổng quan có thể xác định số lượng Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 的 (đích)Hán Việtkhả dĩ kế lượng đíchCấu tạo可 + 以 + 計 + 量 + 的 · khả + dĩ + kế + lượng + đích nghĩa thành phần: khả + dĩ + kế + lượng + đích Nghĩa ViệtCihui có thể xác định số lượng