可以過得去 kě yǐ guò dé qù · khả dĩ quá đắc khứ Hán Việt: khả dĩ quá đắc khứ · Pinyin: kě yǐ guò dé qù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 過 (quá) + 得 (đắc) + 去 (khứ)Pinyinkě yǐ guò dé qùHán Việtkhả dĩ quá đắc khứCấu tạo可 + 以 + 過 + 得 + 去 · khả + dĩ + quá + đắc + khứ nghĩa thành phần: khả + dĩ + quá + đắc + khứ