可作為範例 kě zuò wèi fàn lì · khả tác vi phạm lệ Hán Việt: khả tác vi phạm lệ · Pinyin: kě zuò wèi fàn lì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 作 (tác) + 為 (vi) + 範 (phạm) + 例 (lệ)Pinyinkě zuò wèi fàn lìHán Việtkhả tác vi phạm lệCấu tạo可 + 作 + 為 + 範 + 例 · khả + tác + vi + phạm + lệ nghĩa thành phần: khả + tác + vi + phạm + lệ