可使感動的

khả sử cảm động đích

Hán Việt: khả sử cảm động đích

Tổng quan

có thể sờ mó được

Cấu tạo: (khả) + 使 (sử) + (cảm) + (động) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể sờ mó được