可使直立的

khả sử trực lập đích

Hán Việt: khả sử trực lập đích

Tổng quan

(sinh vật học) cương

Cấu tạo: (khả) + 使 (sử) + (trực) + (lập) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) cương