可使相稱地 khả sử tương xưng địa Hán Việt: khả sử tương xưng địa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 使 (sử) + 相 (tương) + 稱 (xưng) + 地 (địa)Hán Việtkhả sử tương xưng địaCấu tạo可 + 使 + 相 + 稱 + 地 · khả + sử + tương + xưng + địa nghĩa thành phần: khả + sử + tương + xưng + địa Nghĩa EngCihui proportionably