可使腐敗的

khả sử hủ bại đích

Hán Việt: khả sử hủ bại đích

Tổng quan

xem vitiate

Cấu tạo: (khả) + 使 (sử) + (hủ) + (bại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem vitiate