可信平台模块

kě xìn píng tái mó kuàikhả tín bình thai mô khối

Hán Việt: khả tín bình thai mô khối · Pinyin: kě xìn píng tái mó kuài

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 信 (tín) + 平 (bình) + 臺 (thai) + 模 (mô) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô-đun nền tảng tin cậy

Đức

  • Handedict Trusted Platform Module

Từ liên quan

Gần nghĩa

可信赉的人 · 模块化理论 · 模块程序设计 · 模块组合结构 · 可信度因子 · 可信赖的人 · 模块化机器控制 · 模块化系统