可信平台模块
khả tín bình thai mô khối
Hán Việt: khả tín bình thai mô khối · Pinyin: kě xìn píng tái mó kuài
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 信 (tín) + 平 (bình) + 臺 (thai) + 模 (mô) + 塊 (khối)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mô-đun nền tảng tin cậy
Đức
- Handedict Trusted Platform Module