模塊化機器控制

mó kuài huà jī qì kòng zhì mô khối hóa ki khí khống chế

Hán Việt: mô khối hóa ki khí khống chế · Pinyin: mó kuài huà jī qì kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (khối) + (hóa) + (ki) + (khí) + (khống) + (chế)