模块化机器控制

mó kuài huà jī qì kòng zhìmô khối hóa ki khí khống chế

Hán Việt: mô khối hóa ki khí khống chế · Pinyin: mó kuài huà jī qì kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 化 (hóa) + 機 (ki) + 器 (khí) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển máy mô-đun

Đức

  • Handedict modulare Maschinensteuerung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制和信息处理 · 控制和监控系统 · 控制和管理系统 · 模块式印刷单元 · 模块式印刷机组 · 控制一致原理 · 控制器局域网 · 控制流计算机