可信賚的人

khả tín lãi đích nhân

Hán Việt: khả tín lãi đích nhân

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy, (từ cổ,nghĩa cổ) người tù được tin cậy

Cấu tạo: (khả) + (tín) + (lãi) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy, (từ cổ,nghĩa cổ) người tù được tin cậy