可做模範的

khả tố mô phạm đích

Hán Việt: khả tố mô phạm đích

Tổng quan

gương mẫu, mẫu mực, để làm gương, để cảnh cáo, để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ

Cấu tạo: (khả) + (tố) + (mô) + (phạm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gương mẫu, mẫu mực, để làm gương, để cảnh cáo, để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ