可兌換比索 kě duì huàn bǐ suǒ · khả đoái hoán bỉ tác Hán Việt: khả đoái hoán bỉ tác · Pinyin: kě duì huàn bǐ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 兌 (đoái) + 換 (hoán) + 比 (bỉ) + 索 (tác)Pinyinkě duì huàn bǐ suǒHán Việtkhả đoái hoán bỉ tácCấu tạo可 + 兌 + 換 + 比 + 索 · khả + đoái + hoán + bỉ + tác nghĩa thành phần: khả + đoái + hoán + bỉ + tác