可分等級性 khả phân đẳng cấp tính Hán Việt: khả phân đẳng cấp tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 分 (phân) + 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 性 (tính)Hán Việtkhả phân đẳng cấp tínhCấu tạo可 + 分 + 等 + 級 + 性 · khả + phân + đẳng + cấp + tính nghĩa thành phần: khả + phân + đẳng + cấp + tính Nghĩa EngCihui 可分等級性 ěfēn děngjíxìng n. <lg.> gradability