可分離性的

khả phân li tính đích

Hán Việt: khả phân li tính đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (phân) + (li) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可分離性的 ěfēnlíxìng de attr. separable