可剖分空間

khả phẩu phân không gian

Hán Việt: khả phẩu phân không gian

Tổng quan

hình đa diện, pôlitôp

Cấu tạo: (khả) + (phẩu) + (phân) + (không) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình đa diện, pôlitôp