可卸載字體 khả tá tái tự thể Hán Việt: khả tá tái tự thể Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 卸 (tá) + 載 (tái) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtkhả tá tái tự thểCấu tạo可 + 卸 + 載 + 字 + 體 · khả + tá + tái + tự + thể nghĩa thành phần: khả + tá + tái + tự + thể Nghĩa EngCihui downloadable font