可變動預算 khả biến động dự toán Hán Việt: khả biến động dự toán Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 動 (động) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việtkhả biến động dự toánCấu tạo可 + 變 + 動 + 預 + 算 · khả + biến + động + dự + toán nghĩa thành phần: khả + biến + động + dự + toán Nghĩa EngCihui 可變動預算 ěbiàndòng yùsuàn n. <com.> variable budget