可變單元格
khả biến đan nguyên cách
Hán Việt: khả biến đan nguyên cách
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)
Nghĩa
Eng
- Cihui Changing Cells
Hán Việt: khả biến đan nguyên cách
Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)