可變後掠翼 kě biàn hòu lüè yì · khả biến hậu lược dực Hán Việt: khả biến hậu lược dực · Pinyin: kě biàn hòu lüè yì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 後 (hậu) + 掠 (lược) + 翼 (dực)Pinyinkě biàn hòu lüè yìHán Việtkhả biến hậu lược dựcCấu tạo可 + 變 + 後 + 掠 + 翼 · khả + biến + hậu + lược + dực nghĩa thành phần: khả + biến + hậu + lược + dực