可變焦距的

khả biến tiêu cự đích

Hán Việt: khả biến tiêu cự đích

Tổng quan

(thể dục,thể thao) (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy,lạp)

Cấu tạo: (khả) + (biến) + (tiêu) + (cự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) (thuộc) môn vật tự do ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy,lạp)