可變電容器

khả biến điện dung khí

Hán Việt: khả biến điện dung khí

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (biến) + (điện) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可變電容器 ěbiàn diànróngqì n. variable capacitor/condenser