可變結合器 khả biến kết hợp khí Hán Việt: khả biến kết hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 結 (kết) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtkhả biến kết hợp khíCấu tạo可 + 變 + 結 + 合 + 器 · khả + biến + kết + hợp + khí nghĩa thành phần: khả + biến + kết + hợp + khí Nghĩa EngCihui variocoupler