可口可樂零度
khả khẩu khả nhạc linh độ
Hán Việt: khả khẩu khả nhạc linh độ · Pinyin: kě kǒu kě lè líng dù
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 口 (khẩu) + 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 零 (linh) + 度 (độ)
Hán Việt: khả khẩu khả nhạc linh độ · Pinyin: kě kǒu kě lè líng dù
Cấu tạo: 可 (khả) + 口 (khẩu) + 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 零 (linh) + 度 (độ)